hộp sọ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần xương cứng bao bọc và bảo vệ não bộ: "hộp sọ" là cấu trúc xương tạo thành phần trên của bộ xương đầu, có chức năng che chắn cho não.
- Toàn bộ phần xương đầu người hoặc động vật có xương sống: "hộp sọ" cũng có thể dùng để chỉ toàn bộ khung xương của đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cú va đập mạnh có thể làm nứt hộp sọ. (Một cú va đập mạnh có thể khiến hộp sọ bị nứt.)
- Các nhà khảo cổ đã tìm thấy hộp sọ của một loài người cổ đại. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy hộp sọ của một loài người cổ đại.)
- Hộp sọ người được cấu tạo từ nhiều xương ghép lại với nhau. (Hộp sọ người được cấu tạo từ nhiều xương ghép lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và giải phẫu: Thuật ngữ "hộp sọ" thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn về y tế, pháp y hoặc nhân chủng học.
- Bác sĩ chụp X-quang để kiểm tra chấn thương hộp sọ. (Bác sĩ chụp X-quang để kiểm tra chấn thương hộp sọ.)
- Trong hình tượng và biểu tượng: "Hộp sọ" đôi khi được sử dụng như một biểu tượng cho sự nguy hiểm hoặc cái chết.
- Biểu tượng hộp sọ và hai xương chéo thường được in trên cảnh báo chất độc. (Biểu tượng hộp sọ và hai xương chéo thường được in trên cảnh báo chất độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sọ (danh từ): Từ ngắn gọn, đồng nghĩa với "hộp sọ", thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
- Chấn thương sọ não. (Chấn thương sọ não.)
- Đầu lâu (danh từ): Thường chỉ phần sọ đã rời khỏi cơ thể, thường được nhắc đến trong bối cảnh khảo cổ, hình tượng hoặc rùng rợn.
- Hang động phát hiện nhiều đầu lâu. (Hang động phát hiện nhiều đầu lâu.)
- Xương sọ (danh từ): Nhấn mạnh vào chất liệu xương cấu thành nên hộp sọ.
- Mảnh xương sọ. (Mảnh xương sọ.)
Từ đồng nghĩa
- Sọ: Xem ở mục "Biến thể và từ gần giống".
- Khối xương sọ: Cách diễn đạt nhấn mạnh vào tính chất khối của cấu trúc.
Các cụm từ liên quan
- Vỡ hộp sọ: Chấn thương nghiêm trọng khiến hộp sọ bị nứt vỡ.
- Tai nạn khiến nạn nhân bị vỡ hộp sọ. (Tai nạn khiến nạn nhân bị vỡ hộp sọ.)
- Khoang sọ: Phần không gian bên trong hộp sọ chứa đựng não bộ.
- Áp lực trong khoang sọ tăng cao. (Áp lực trong khoang sọ tăng cao.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hộp sọ").